全音
toàn âm
Hán Việt: toàn âm · Pinyin: quán yīn
Tổng quan
cả cung (khoảng cách âm nhạc)
Nghĩa
Việt
- Cihui cả cung (khoảng cách âm nhạc)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在平均律音階體系中,一個八度內分十二個半音。相鄰的兩個音之間最小的距離叫半音,兩個半音距離構成一個全音。為英語whole tone的意譯。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 音乐用语。把八度音划分为十二个音,四个相连的音之间的音程叫全音。一个全音包括两个"半音"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.音乐用语。把八度音划分为十二个音,四个相连的音之间的音程叫全音。一个全音包括两个"半音"。
Eng
- CC-CEDICT whole tone (musical interval)
- Cihui whole tone (musical interval)
ja
- JMdict whole tone|whole step