全類 toàn loại Hán Việt: toàn loại Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 類 (loại)Hán Việttoàn loạiCấu tạo全 + 類 · toàn + loại nghĩa thành phần: toàn + loại Nghĩa EngCihui 全類 quánlèi n. <log.> universal class; universal law