全鰓 toàn tai Hán Việt: toàn tai Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 鰓 (tai)Hán Việttoàn taiCấu tạo全 + 鰓 · toàn + tai nghĩa thành phần: toàn + tai Nghĩa EngCihui holobranch