兩七 liǎng qī · lưỡng thất Hán Việt: lưỡng thất · Pinyin: liǎng qī Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 七 (thất)Pinyinliǎng qīHán Việtlưỡng thấtCấu tạo兩 + 七 · lưỡng + thất nghĩa thành phần: lưỡng + thất