兩伊 liǎng yī · lưỡng y Hán Việt: lưỡng y · Pinyin: liǎng yī Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 伊 (y)Pinyinliǎng yīHán Việtlưỡng yCấu tạo兩 + 伊 · lưỡng + y nghĩa thành phần: lưỡng + y Nghĩa EngCihui 兩伊 iǎng-Yī ab. Yīlǎng and Yīlākè (Iran and Iraq)