兩個 liǎng ge · lưỡng cá Hán Việt: lưỡng cá · Pinyin: liǎng ge Tổng quan hai cái: hai người/cái Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 個 (cá)Pinyinliǎng geHán Việtlưỡng cáCấu tạo兩 + 個 · lưỡng + cá nghĩa thành phần: lưỡng + cá Nghĩa ViệtCihui hai cái: hai người/cáiCihui hai cái: người