兩倍

liǎng bèi lưỡng bội

Hán Việt: lưỡng bội · Pinyin: liǎng bèi

Tổng quan

gấp hai | lượng gấp đôi

Cấu tạo: (lưỡng) + (bội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gấp hai | lượng gấp đôi

Eng

  • CC-CEDICT twice as much|double the amount
  • Cihui twice as much; double the amount