兩冬 lưỡng đông Hán Việt: lưỡng đông Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 冬 (đông)Hán Việtlưỡng đôngCấu tạo兩 + 冬 · lưỡng + đông nghĩa thành phần: lưỡng + đông Nghĩa EngCihui 兩冬 iǎngdōng n. bamboo shoots and black mushrooms