兩刃 liǎng rèn · lưỡng nhận Hán Việt: lưỡng nhận · Pinyin: liǎng rèn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 刃 (nhận)Pinyinliǎng rènHán Việtlưỡng nhậnCấu tạo兩 + 刃 · lưỡng + nhận nghĩa thành phần: lưỡng + nhận