兩分

lưỡng phân

Hán Việt: lưỡng phân

Tổng quan

sự phân đôi, sự rẽ đôi, tuần trăng nửa vành

Cấu tạo: (lưỡng) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phân đôi, sự rẽ đôi, tuần trăng nửa vành

Eng

  • Cihui 兩分 iǎngfēn n. dichotomy