兩半 liǎng bàn · lưỡng bán Hán Việt: lưỡng bán · Pinyin: liǎng bàn Tổng quan hai nửa Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 半 (bán)Pinyinliǎng bànHán Việtlưỡng bánCấu tạo兩 + 半 · lưỡng + bán nghĩa thành phần: lưỡng + bán Nghĩa ViệtCihui hai nửaEngCihui 兩半 iǎngbàn* n. two halves ◆adv. in half/two