兩參 liǎng cān · lưỡng tham Hán Việt: lưỡng tham · Pinyin: liǎng cān Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 參 (tham)Pinyinliǎng cānHán Việtlưỡng thamCấu tạo兩 + 參 · lưỡng + tham nghĩa thành phần: lưỡng + tham