两司马 lưỡng ti mã Hán Việt: lưỡng ti mã Tổng quan Cấu tạo: 两 (lưỡng) + 司 (ti) + 马 (mã)Hán Việtlưỡng ti mãCấu tạo两 + 司 + 马 · lưỡng + ti + mã nghĩa thành phần: lưỡng + ti + mã