两周 lưỡng chu Hán Việt: lưỡng chu Tổng quan Cấu tạo: 两 (lưỡng) + 周 (chu)Hán Việtlưỡng chuCấu tạo两 + 周 · lưỡng + chu nghĩa thành phần: lưỡng + chu