兩和 liǎng hé · lưỡng hòa Hán Việt: lưỡng hòa · Pinyin: liǎng hé Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 和 (hòa)Pinyinliǎng héHán Việtlưỡng hòaCấu tạo兩 + 和 · lưỡng + hòa nghĩa thành phần: lưỡng + hòa