兩地 liǎng dì · lưỡng địa Hán Việt: lưỡng địa · Pinyin: liǎng dì Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 地 (địa)Pinyinliǎng dìHán Việtlưỡng địaCấu tạo兩 + 地 · lưỡng + địa nghĩa thành phần: lưỡng + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两处;两个地方; 犹两府。借指中书省﹑枢密院。Tân Hoa Tự Điển 1.两处;两个地方。 2.犹两府。借指中书省﹑枢密院。