兩塾 liǎng shú · lưỡng thục Hán Việt: lưỡng thục · Pinyin: liǎng shú Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 塾 (thục)Pinyinliǎng shúHán Việtlưỡng thụcCấu tạo兩 + 塾 · lưỡng + thục nghĩa thành phần: lưỡng + thục