兩天 lưỡng thiên Hán Việt: lưỡng thiên Tổng quan hai ngày Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 天 (thiên)Hán Việtlưỡng thiênCấu tạo兩 + 天 · lưỡng + thiên nghĩa thành phần: lưỡng + thiên Nghĩa ViệtCihui hai ngàyEngCihui 兩天 iǎngtiān* n. a few days (Compare liǎng tiān two days)