兩妃 liǎng fēi · lưỡng phi Hán Việt: lưỡng phi · Pinyin: liǎng fēi Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 妃 (phi)Pinyinliǎng fēiHán Việtlưỡng phiCấu tạo兩 + 妃 · lưỡng + phi nghĩa thành phần: lưỡng + phi