兩岐

liǎng qílưỡng kì

Hán Việt: lưỡng kì · Pinyin: liǎng qí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"两歧"。 2.分为两支。 3.指两个分岔。 4.称颂地方官吏改善农业有方,民乐年丰。 5.借指麦子。 6.指特异之禾稼。 7.两种意见分歧; 两种办法不统一。

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 岐 (kì)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兩萬 · 兩下 · 两不 · 兩個 · 兩親 · 兩人 · 兩儀 · 兩會