兩川 liǎng chuān · lưỡng xuyên Hán Việt: lưỡng xuyên · Pinyin: liǎng chuān Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 川 (xuyên)Pinyinliǎng chuānHán Việtlưỡng xuyênCấu tạo兩 + 川 · lưỡng + xuyên nghĩa thành phần: lưỡng + xuyên