兩帝 liǎng dì · lưỡng đế Hán Việt: lưỡng đế · Pinyin: liǎng dì Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 帝 (đế)Pinyinliǎng dìHán Việtlưỡng đếCấu tạo兩 + 帝 · lưỡng + đế nghĩa thành phần: lưỡng + đế