兩店 liǎng diǎn · lưỡng điếm Hán Việt: lưỡng điếm · Pinyin: liǎng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 店 (điếm)Pinyinliǎng diǎnHán Việtlưỡng điếmCấu tạo兩 + 店 · lưỡng + điếm nghĩa thành phần: lưỡng + điếm