兩廂
lưỡng sương
Hán Việt: lưỡng sương · Pinyin: liǎng xiāng
Tổng quan
hai bên chái nhà: hai bên
Nghĩa
Việt
- Cihui hai bên chái nhà: hai bên
- Cihui 1. hai bên chái nhà。兩邊的廂房。 2. hai bên。兩旁。 站立兩廂。 đứng hai bên.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.正房兩旁的廂房。也稱為「兩廈」。 2.兩邊、兩旁。《北史.卷九四.百濟傳》:「若朝拜祭祀,其冠兩廂加翅,戎事則不。」
Eng
- Cihui 兩廂 liǎngxiāng n. 1. wing-rooms of a one-story house 2. both sides