兩心 liǎng xīn · lưỡng tâm Hán Việt: lưỡng tâm · Pinyin: liǎng xīn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 心 (tâm)Pinyinliǎng xīnHán Việtlưỡng tâmCấu tạo兩 + 心 · lưỡng + tâm nghĩa thành phần: lưỡng + tâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.兩人心思。唐.白居易〈長恨歌〉:「臨別殷勤重寄詞,詞中有誓兩心知。」 2.二心、異心。《荀子.解蔽》:「天下無二道,聖人無兩心。」