兩戒 liǎng jiè · lưỡng giới Hán Việt: lưỡng giới · Pinyin: liǎng jiè Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 戒 (giới)Pinyinliǎng jièHán Việtlưỡng giớiCấu tạo兩 + 戒 · lưỡng + giới nghĩa thành phần: lưỡng + giới