兩握 liǎng wò · lưỡng ác Hán Việt: lưỡng ác · Pinyin: liǎng wò Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 握 (ác)Pinyinliǎng wòHán Việtlưỡng ácCấu tạo兩 + 握 · lưỡng + ác nghĩa thành phần: lưỡng + ác