兩斷 liǎng duàn · lưỡng đoạn Hán Việt: lưỡng đoạn · Pinyin: liǎng duàn Tổng quan sự chia đôi, sự cắt đôi Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 斷 (đoạn)Pinyinliǎng duànHán Việtlưỡng đoạnCấu tạo兩 + 斷 · lưỡng + đoạn nghĩa thành phần: lưỡng + đoạn Nghĩa ViệtCihui sự chia đôi, sự cắt đôi