兩晉

liǎng jìn lưỡng tấn

Hán Việt: lưỡng tấn · Pinyin: liǎng jìn

Tổng quan

Lưỡng Tấn

Cấu tạo: (lưỡng) + (tấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lưỡng Tấn
  • Cihui Lưỡng Tấn (Tây Tấn và Đông Tấn, Trung Quốc)。西晉和東晉的合稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 史學上對中國西晉和東晉的合稱(西元265~419)。

Eng

  • Cihui 兩晉 iǎng-Jìn n. <hist.> Western Jin and Eastern Jin dynasties