兩曜

liǎng yàolưỡng diệu

Hán Việt: lưỡng diệu · Pinyin: liǎng yào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指日﹑月。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

日與月。唐.張說〈東都酺宴〉詩:「二天資廣運,兩曜益齊明。」《文明小史》第四六回:「勞航芥素來聽見人說安紹山忠肝義膽,足與兩曜爭輝。」

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 曜 (diệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhật nguyệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 日與月。唐.張說〈東都酺宴〉詩:「二天資廣運,兩曜益齊明。」《文明小史》第四六回:「勞航芥素來聽見人說安紹山忠肝義膽,足與兩曜爭輝。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

兩萬 · 兩下 · 两不 · 兩個 · 兩親 · 兩人 · 兩儀 · 兩會