兩末 liǎng mò · lưỡng mạt Hán Việt: lưỡng mạt · Pinyin: liǎng mò Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 末 (mạt)Pinyinliǎng mòHán Việtlưỡng mạtCấu tạo兩 + 末 · lưỡng + mạt nghĩa thành phần: lưỡng + mạt