兩柱錢 liǎng zhù qián · lưỡng trụ tiễn Hán Việt: lưỡng trụ tiễn · Pinyin: liǎng zhù qián Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 柱 (trụ) + 錢 (tiễn)Pinyinliǎng zhù qiánHán Việtlưỡng trụ tiễnCấu tạo兩 + 柱 + 錢 · lưỡng + trụ + tiễn nghĩa thành phần: lưỡng + trụ + tiễn