兩淮

liǎng huái lưỡng hoài

Hán Việt: lưỡng hoài · Pinyin: liǎng huái

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (hoài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地理上對中國淮南與淮北的合稱,即河南省淮河以南及淮河以北地區。

Eng

  • Cihui 兩淮 iǎng-Huái p.w. areas north and south of the Huai River