兩熟 lưỡng thục Hán Việt: lưỡng thục Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 熟 (thục)Hán Việtlưỡng thụcCấu tạo兩 + 熟 · lưỡng + thục nghĩa thành phần: lưỡng + thục Nghĩa EngCihui 兩熟 iǎngshú* attr. two crops a year