兩牘 liǎng dú · lưỡng độc Hán Việt: lưỡng độc · Pinyin: liǎng dú Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 牘 (độc)Pinyinliǎng dúHán Việtlưỡng độcCấu tạo兩 + 牘 · lưỡng + độc nghĩa thành phần: lưỡng + độc