兩牘

liǎng dúlưỡng độc

Hán Việt: lưỡng độc · Pinyin: liǎng dú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指原告之诉状和被告之答辩状。

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 牘 (độc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兩萬 · 兩下 · 两不 · 兩個 · 兩親 · 兩人 · 兩儀 · 兩會