兩當

liǎng dāng lưỡng đương

Hán Việt: lưỡng đương · Pinyin: liǎng dāng

Tổng quan

huyện Liangdang ở Longnan 隴南|陇南, Cam Túc

Cấu tạo: (lưỡng) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Liangdang ở Longnan 隴南|陇南, Cam Túc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"两裆"。亦称"两当衫"。即半臂。古时短袖衣,形似今之背心; 两者相当; 两者一起充当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"两裆"。亦称"两当衫"。即半臂。古时短袖衣,形似今之背心。 2.两者相当。 3.两者一起充当。

Eng

  • CC-CEDICT see 兩當縣|两当县[Liang3 dang1 Xian4]
  • Cihui see 兩當縣|两当县