兩盤體 lưỡng bàn thể Hán Việt: lưỡng bàn thể Tổng quan (sinh học) đĩa kép Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 盤 (bàn) + 體 (thể)Hán Việtlưỡng bàn thểCấu tạo兩 + 盤 + 體 · lưỡng + bàn + thể nghĩa thành phần: lưỡng + bàn + thể Nghĩa ViệtCihui (sinh học) đĩa kép