兩省 liǎng shěng · lưỡng tỉnh Hán Việt: lưỡng tỉnh · Pinyin: liǎng shěng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 省 (tỉnh)Pinyinliǎng shěngHán Việtlưỡng tỉnhCấu tạo兩 + 省 · lưỡng + tỉnh nghĩa thành phần: lưỡng + tỉnh