兩禁 liǎng jìn · lưỡng cấm Hán Việt: lưỡng cấm · Pinyin: liǎng jìn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 禁 (cấm)Pinyinliǎng jìnHán Việtlưỡng cấmCấu tạo兩 + 禁 · lưỡng + cấm nghĩa thành phần: lưỡng + cấm