兩禮 liǎng lǐ · lưỡng lễ Hán Việt: lưỡng lễ · Pinyin: liǎng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 禮 (lễ)Pinyinliǎng lǐHán Việtlưỡng lễCấu tạo兩 + 禮 · lưỡng + lễ nghĩa thành phần: lưỡng + lễ