兩箱 liǎng xiāng · lưỡng tương Hán Việt: lưỡng tương · Pinyin: liǎng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 箱 (tương)Pinyinliǎng xiāngHán Việtlưỡng tươngCấu tạo兩 + 箱 · lưỡng + tương nghĩa thành phần: lưỡng + tương