兩葉 liǎng yè · lưỡng diệp Hán Việt: lưỡng diệp · Pinyin: liǎng yè Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 葉 (diệp)Pinyinliǎng yèHán Việtlưỡng diệpCấu tạo兩 + 葉 · lưỡng + diệp nghĩa thành phần: lưỡng + diệp