兩街 liǎng jiē · lưỡng nhai Hán Việt: lưỡng nhai · Pinyin: liǎng jiē Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 街 (nhai)Pinyinliǎng jiēHán Việtlưỡng nhaiCấu tạo兩 + 街 · lưỡng + nhai nghĩa thành phần: lưỡng + nhai