兩謝 liǎng xiè · lưỡng tạ Hán Việt: lưỡng tạ · Pinyin: liǎng xiè Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 謝 (tạ)Pinyinliǎng xièHán Việtlưỡng tạCấu tạo兩 + 謝 · lưỡng + tạ nghĩa thành phần: lưỡng + tạ