兩越 liǎng yuè · lưỡng việt Hán Việt: lưỡng việt · Pinyin: liǎng yuè Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 越 (việt)Pinyinliǎng yuèHán Việtlưỡng việtCấu tạo兩 + 越 · lưỡng + việt nghĩa thành phần: lưỡng + việt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 福建與浙江的合稱。古亦稱兩廣為「兩越」,後以此名專稱閩、浙,乃以兩粵專指兩廣。