兩邊

liǎng biān lưỡng biên

Hán Việt: lưỡng biên · Pinyin: liǎng biān

Tổng quan

mỗi bên | cả hai bên

Cấu tạo: (lưỡng) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỗi bên | cả hai bên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.物體的兩個邊。如:「這塊布的兩邊裁得長短不齊。」《西遊記》第二八回:「青靛臉,白獠牙,一張大口呀呀。兩邊亂蓬蓬的鬢毛,卻都是些胭脂染色。」 2.某個中心物的左右兩個地方或角落。如:「院子的兩邊各種一棵松樹。」《三國演義》第二一回:「遂下了營寨,令關、張各執軍器,立於兩邊。」 3.雙方。如:「他們兩邊已經溝通過了,決定下星期提出合作計畫。」《儒林外史》第八回:「兩邊船上都要趕路,不可久遲,只得告別。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方位词;物体的两个边儿:这张纸~长短不齐;两个方向或地方:这间屋子~有窗户,光线很好|老大娘常常~走动,看望两个外孙女儿;双方;两方面:~都说好了,明儿下午赛球。

Eng

  • CC-CEDICT either side; both sides
  • Cihui either side; both sides

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

双方