兩閨 liǎng guī · lưỡng khuê Hán Việt: lưỡng khuê · Pinyin: liǎng guī Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 閨 (khuê)Pinyinliǎng guīHán Việtlưỡng khuêCấu tạo兩 + 閨 · lưỡng + khuê nghĩa thành phần: lưỡng + khuê