八萬

bát vạn

Hán Việt: bát vạn

Tổng quan

tám vạn

Cấu tạo: (bát) + (vạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tám vạn

Eng

  • Cihui 八萬 āwàn num. eighty thousand; 80,000

ja

  • JMdict 80000|many