八互 bát hỗ Hán Việt: bát hỗ Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 互 (hỗ)Hán Việtbát hỗCấu tạo八 + 互 · bát + hỗ nghĩa thành phần: bát + hỗ Nghĩa EngCihui 八互 āhù n. <PRC> eight principles that married couples should adhere to