八停 bā tíng · bát đình Hán Việt: bát đình · Pinyin: bā tíng Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 停 (đình)Pinyinbā tíngHán Việtbát đìnhCấu tạo八 + 停 · bát + đình nghĩa thành phần: bát + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言八成。表示多数。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言八成。表示多数。